husking bee

husking bee

Neighbors gather for a husking bee in the barn.

Định nghĩa

Danh từ:
- Buổi tụ họp xã hội nhằm mục đích bóc vỏ ngô: "Husking bee" một sự kiện cộng đồng, thường diễn ra ở các vùng nông thôn, nơi mọi người cùng nhau tụ tập để bóc vỏ ngô. Hoạt động này vừa mang tính chất lao động tập thể, vừa dịp giao lưu, vui chơi.

dụ sử dụng
  • (Những người hàng xóm đã tổ chức một buổi tụ họp bóc vỏ ngô để giúp người nông dân chuẩn bị ngô cho mùa đông.)
  • (Tại buổi tụ họp bóc vỏ ngô, mọi người cùng làm việc, hát kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a husking bee": tổ chức một buổi tụ họp bóc vỏ ngô. (Cộng đồng tổ chức một buổi tụ họp bóc vỏ ngô vào mỗi mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Husking (danh từ): hành động bóc vỏ (ngô). (Bóc vỏ ngô một công việc tốn nhiều thời gian.)
  • Bee (danh từ, trong ngữ cảnh này): một buổi tụ họp để cùng làm việc tập thể. (Một cuộc thi đánh vần một cuộc thi, nhưng buổi tụ họp bóc vỏ ngô một sự kiện làm việc xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Corn husking party: bữa tiệc bóc vỏ ngô. (Bữa tiệc bóc vỏ ngô đã rất thành công.)
  • Harvest gathering: buổi tụ họp mùa gặt. (Buổi tụ họp mùa gặt bao gồm cả buổi bóc vỏ ngô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Husk off: bóc vỏ ra. (Họ bóc vỏ ngô nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a bee line for: đi thẳng đến (một nơi nào đó). (Mọi người đi thẳng đến buổi tụ họp bóc vỏ ngô sau giờ làm việc.)